translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mất điện" (1件)
mất điện
日本語 停電
Khu vực này thường xuyên mất điện.
この地域はよく停電する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mất điện" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "mất điện" (4件)
Khu vực này thường xuyên mất điện.
この地域はよく停電する。
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
1月中旬、厳しい寒さとロシアの攻撃による度重なる停電のため、オルハ・コソワは1歳の娘とともにキエフのアパートを離れざるを得なかった。
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
1月15日、キエフ首都の厳寒と停電の中、ウクライナ市民のための仮設シェルター。
Do mất điện nên cả thành phố chìm trong bóng tối.
停電で町全体が闇に包まれた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)